Đóng

CONSTRUCTION CORPORATION NO.1 - JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG

 Mekong No.1 Construction Investment Joint Stock Company

BÊ TÔNG LY TÂM

ĐƯỜNG KÍNHLOẠICHIỀU DÀY THÀNHTẢI TRỌNG DỌC TRỤC TỐI ĐATẢI TRỌNG THI CÔNG PHÙ HỢPKHÁNG NỨTPHÁ HOẠITHÉP DỰ ỨNG LỰCTHÉP ĐAIMẶT BÍCHMĂNG XÔNGCHIỀU DÀI PHỔ BIẾNTRỌNG LƯỢNG
   PCPHCPCPHC          
mm mmtấntấnt.mt.mSỐ LƯỢNGĐ.KÍNH (mm)mmmmDÀI
(mm)
DÀY
(mm)
mkg/m
D300A6013518594.5129.3≥ 2.50≥3.8067.1310601.56÷13113
B12217185.2119.8≥ 3.50≥6.3089.0141.5
C11716681.7116.1≥ 4.00≥7.5510146.0
D350A65175239122.5167.3≥ 3.50≥5.3077.1310601.57÷14146
B157221109.9154.7≥ 5.00≥9.00109.0141.5
C152216106.4151.2≥ 6.00≥11.4512146.0
D400A75229313160.3219.1≥ 5.50≥8.30107.1312601.57÷15191
B210294147.0205.8≥ 7.50≥13.50129.04141.5
C202286141.4200.2≥ 9.00≥16.79154146.0
D400A80242330169.4231.0≥ 5.50≥8.30107.1312601.57÷16201
B223311156.1217.7≥ 7.50≥13.50129.04141.5
C214302149.8211.4≥ 9.00≥16.76154146.0
D500A90349477244.3333.9≥ 10.50≥15.80147.1414801.57÷17290
B319446223.3312.2≥ 15.00≥27.00189.0161006.0
C307433214.9303.1≥ 17.00≥32.261610.7161008.0
D600A100475648332.5453.6≥ 17.00≥25.50187.14141001.57÷18393
B429601300.3420.7≥ 25.00≥45.001810.7161508.0
C414586289.8410.2≥ 29.00≥54.642210.71815010.0
TRỤ ĐIỆN
(Tiêu chuẩn TCVN 5847 – 2016 hoặc JISA 5309 – 1991)
Loại cộtLực kéo ngang đầu cột (KG)Loại cộtLực kéo ngang đầu cột (KG)
(m)(m)
6,515014650
230850
 1100
7,5200161000
300
8,5200181000
300
10,5320201300
420
520
12340221400
440
720


P2230347
P2230345
P2230322
P2230319

KINH NGHIỆM CUNG CẤP